Vì sao DEX Uniswap có nhiều phiên bản khác nhau?
Uniswap v1, v2, v3 và v4 là bốn giao thức riêng biệt và đều vẫn đang chạy. Mỗi phiên bản đã thay đổi điều gì, vì sao phiên bản cũ không bao giờ bị tắt, thanh khoản và volume được chia giữa chúng ra sao vào tháng 10/2026, và các công cụ giao dịch của ChainTx.Tools dùng phiên bản nào.

Mở danh sách pool của một token trên Uniswap, bạn thường sẽ thấy cùng một cặp xuất hiện nhiều lần với nhãn v2, v3 hoặc v4. Mỗi nhãn là một giao thức riêng biệt với smart contract, pool và thanh khoản riêng. Cả bốn thế hệ, từ v1 năm 2018 đến v4 năm 2025, vẫn đang chạy song song.
Bài hướng dẫn này giải thích mỗi phiên bản đã thay đổi điều gì, vì sao các phiên bản cũ không bao giờ bị tắt, thanh khoản và volume được phân chia giữa chúng ra sao vào tháng 10/2026, và điều đó có ý nghĩa gì với trader, LP và các giao dịch hàng loạt trên ChainTx.Tools.
Câu trả lời ngắn gọn
Các hợp đồng của Uniswap không thể nâng cấp. Vì vậy, thay vì vá giao thức, đội ngũ ra mắt một giao thức mới bên cạnh, và các nhà cung cấp thanh khoản (LP) tự quyết định có chuyển sang hay không. Mỗi phiên bản khắc phục một giới hạn cụ thể của phiên bản trước.
| Phiên bản | Ra mắt | Ý tưởng chính | Vấn đề đã giải quyết | Tỷ trọng TVL / volume 30 ngày* |
|---|---|---|---|---|
| v1 | 2/11/2018 | Pool ETH ↔ token, x·y=k | Một sàn giao dịch không cần sổ lệnh và không cần bên gác cổng | 0,1% / dưới 0,1% |
| v2 | 18/5/2020 | Mọi cặp ERC-20, oracle giá, flash swap | Giao dịch token sang token không còn phải đi qua ETH | 25,6% / 1,7% |
| v3 | 5/5/2021 | Thanh khoản tập trung, nhiều mức phí | Phần lớn vốn trong pool v2 không bao giờ được sử dụng | 41,5% / 49,7% |
| v4 | 31/1/2025 | Một hợp đồng cho mọi pool, hook, ETH gốc | Tạo pool và swap multi-hop tốn kém, không có cách tùy biến pool | 32,8% / 48,6% |
*DefiLlama: TVL ngày 11/10/2026; volume từ 12/9 đến 11/10/2026.
Uniswap v1: bản chứng minh khái niệm
Hayden Adams triển khai các hợp đồng Uniswap đầu tiên lên Ethereum vào ngày 2/11/2018, ngày cuối cùng của Devcon 4 (lịch sử dự án). Thiết kế rất tối giản. Một factory tạo ra một hợp đồng exchange cho mỗi token, luôn ghép cặp với ETH. Giá tuân theo công thức x·y=k, nên giao dịch càng lớn so với pool thì giá càng biến động mạnh. Mỗi lần swap trả 0,3% cho các nhà cung cấp thanh khoản. Điểm yếu là giao dịch token sang token: đổi USDC lấy DAI phải đi qua hai pool, USDC→ETH và ETH→DAI, đồng nghĩa với hai lần phí và hai lần price impact.
Uniswap v2: mọi cặp, oracle và flash swap
v2 đi vào hoạt động ngày 18/5/2020 (bài ra mắt). Whitepaper v2 liệt kê các thay đổi chính:
- mọi cặp ERC-20/ERC-20, nên các token có thể ghép cặp trực tiếp;
- oracle giá: các hợp đồng khác có thể đọc giá trung bình theo thời gian (TWAP), rất khó thao túng trong một block;
- flash swap: lấy token từ pool rồi thanh toán hoặc trả lại trước khi chính giao dịch đó kết thúc;
- phí giao thức tùy chọn 0,05% trích từ 0,30%, mà governance có thể bật về sau.
Thanh khoản v2 vẫn bao phủ toàn bộ dải giá, từ 0 đến vô cùng. Điều đó giữ cho mọi thứ đơn giản: nạp hai token, nhận LP token, và phí được tự động cộng vào pool. Nhược điểm là phần lớn số vốn đó nằm ở những mức giá mà thị trường không bao giờ chạm tới.
Uniswap v3: thanh khoản tập trung
v3 ra mắt ngày 5/5/2021 (bài ra mắt). Giờ đây mỗi LP chọn một khoảng giá, và vốn của họ chỉ hoạt động trong khoảng đó. Tài liệu đưa ra ví dụ: pool DAI/USDC trên v2 chỉ dùng khoảng 0,5% số vốn cho các giao dịch trong khoảng từ 0,99 đến 1,01 USD, nơi gần như toàn bộ volume diễn ra (tài liệu). Trên v3, LP có thể dồn toàn bộ vốn vào dải đó. Thông báo tuyên bố hiệu quả sử dụng vốn tốt hơn tới 4.000× so với v2.
v3 cũng giới thiệu các mức phí 0,05%, 0,30% và 1%. Mức 0,01% cho stablecoin được governance bổ sung vào tháng 12/2021 (đề xuất 9). Các vị thế trở thành NFT, vì mỗi khoảng giá là duy nhất. Phí không còn tự động cộng dồn vào pool mà phải được thu về.
Cái giá phải trả là sự phức tạp. Nếu giá ra khỏi khoảng của bạn, vị thế sẽ trở thành 100% một token và ngừng kiếm phí cho đến khi giá quay lại. Vì vậy, thanh khoản v3 cần được quản lý, hoặc thủ công, hoặc thông qua một vault.
Uniswap v4: một hợp đồng, hook và ETH gốc
v4 đi vào hoạt động ngày 31/1/2025. Blog của Uniswap Labs liệt kê 10 mạng lúc ra mắt; Uniswap Foundation liệt kê 12 (Labs, Foundation). Phần toán học thanh khoản giống v3. Điều thay đổi là kiến trúc xung quanh (v4 so với v3):
- Singleton: mọi pool nằm trong một hợp đồng
PoolManagerduy nhất. Theo Labs, chi phí tạo pool rẻ hơn tới 99,99%. - Flash accounting: chỉ phần chênh lệch số dư ròng được thanh toán vào cuối, nên một lộ trình multi-hop chỉ di chuyển token thật hai lần.
- ETH gốc (native): không cần wrap thành WETH.
- Phí linh hoạt: bất kỳ mức phí nào từ 0% đến 100%, hoặc phí động thay đổi theo từng giao dịch.
- Hook: các hợp đồng bên ngoài mà pool gọi trước hoặc sau khi swap và thay đổi thanh khoản.
Hook là một plug-in cho pool. Nó có thể tăng phí khi biến động cao, chạy một phiên đấu giá ra mắt token, quản lý khoảng giá của LP hoặc giới hạn ai được nạp tiền. Hook được đặt khi tạo pool và không thể thay đổi, nên hook khác nghĩa là pool khác. Hook là tùy chọn: một pool v4 không có hook hoạt động giống như pool v3.
Trước khi ra mắt, v4 đã trải qua chín cuộc kiểm toán, một cuộc thi bảo mật trị giá 2,35 triệu USD và chương trình bug bounty lên tới 15,5 triệu USD. Tài liệu hiện gọi đây là phiên bản được khuyến nghị cho các tích hợp mới (tổng quan).
Vì sao các phiên bản cũ vẫn tiếp tục chạy
Các hợp đồng là bất biến. Các hợp đồng lõi của Uniswap không thể nâng cấp, và không ai có thể tạm dừng chúng hay đảo ngược giao dịch (tài liệu). Không có admin key nào có thể chuyển tiền từ pool v2 sang v4. Khi công bố v2, đội ngũ viết rằng v1 sẽ tiếp tục hoạt động "chừng nào Ethereum còn tồn tại" (thông báo).
Thanh khoản chỉ dịch chuyển khi LP dịch chuyển nó. Mỗi lần ra mắt đều kèm một công cụ di chuyển (migration) tùy chọn, nhưng nhiều LP không có lý do gì để dùng. v2 không cần theo dõi, nhiều token cũ vẫn giữ cặp chính ở đó, và các giao thức khác được xây dựng xoay quanh những phiên bản cụ thể.
Routing che giấu các phiên bản. Từ tháng 12/2021, Uniswap Auto Router tìm kiếm đồng thời trên các pool v2 và v3. Nó chia nhỏ giao dịch khi có lợi và chỉ thêm một hop nếu kết quả tốt hơn sau khi tính gas (Auto Router v2). Universal Router, ra mắt vào tháng 11/2022 cùng với hợp đồng phê duyệt Permit2, hiện kết hợp swap v2, v3 và v4 trong một giao dịch (tài liệu). UniswapX, ra mắt vào tháng 7/2023, bổ sung các lệnh được ký. Các "filler" cạnh tranh nhau để thực thi chúng và trả gas, còn lệnh thất bại thì người dùng không mất gì (tài liệu).
Trong ứng dụng Uniswap, router so sánh v2, v3, v4 và UniswapX cho mỗi giao dịch. Phiên bản chỉ quan trọng khi bạn thêm thanh khoản, hoặc khi một công cụ gửi giao dịch của bạn tới một router cụ thể.
Fork và giấy phép
- v2 dùng giấy phép GPL-3.0, nên ai cũng có thể sao chép. SushiSwap (tháng 8/2020) và PancakeSwap (tháng 9/2020) khởi đầu là các AMM kiểu v2, và DefiLlama liệt kê hàng trăm fork của v2.
- v3 Core dùng Business Source License 1.1, cấm các bản sao thương mại cho đến ngày 1/4/2023 (LICENSE). PancakeSwap v3 xuất hiện chỉ vài ngày sau đó (The Defiant).
- v4 Core cũng dùng BUSL-1.1 và sẽ chuyển sang MIT chậm nhất vào ngày 15/6/2027 (LICENSE).
Đó là lý do nhiều DEX trên BNB Chain, Polygon hay Base trông quen thuộc đến vậy: bên dưới, chúng dùng giao diện router v2 và v3 của Uniswap.
Uniswap qua các con số (tháng 10/2026)

Dữ liệu DefiLlama tính đến ngày 11/10/2026:
| Phiên bản | TVL | Volume 30 ngày | Volume lũy kế |
|---|---|---|---|
| v1 | 4,1 triệu USD | 2,5 triệu USD | 2,1 tỷ USD |
| v2 | 1,00 tỷ USD | 1,29 tỷ USD | 614 tỷ USD |
| v3 | 1,63 tỷ USD | 38,5 tỷ USD | 2,88 nghìn tỷ USD |
| v4 | 1,29 tỷ USD | 37,6 tỷ USD | 471 tỷ USD |
| Tổng | 3,92 tỷ USD | 77,3 tỷ USD | 3,96 nghìn tỷ USD |
- v2 nắm một phần tư thanh khoản nhưng chưa tới 2% giao dịch. Đó là vốn thụ động mà không ai có lý do để di chuyển.
- v3 và v4 chia volume gần như ngang nhau. Trên Ethereum, v4 đã chiếm 58%; trên Arbitrum và Base, v3 vẫn dẫn đầu.
- Theo mạng, Robinhood Chain (hoạt động từ ngày 1/7/2026) tạo ra 40% volume của Uniswap trong 30 ngày đó, Ethereum 32% và Base 10%. Thị phần của Uniswap trên toàn bộ volume DEX vào khoảng 27%.
- Volume lũy kế. Uniswap Labs công bố đã vượt mốc 4 nghìn tỷ USD vào đầu tháng 12/2025 (Phemex News). Con số của DefiLlama thấp hơn, vì vậy hãy nêu rõ bạn trích số liệu của ai.
Fee switch. Đề xuất "UNIfication" được thông qua vào tháng 12/2025 với 99,9% ủng hộ. Đề xuất này đốt 100 triệu UNI và bật phí giao thức (đề xuất 93, blog của Labs).
- Tháng 12/2025: các pool v2 và các pool v3 lớn nhất trên Ethereum.
- Tháng 3/2026: toàn bộ pool v3 trên Ethereum, cùng v2 và v3 trên tám mạng khác.
- Tháng 7/2026: một số loại pool v4 nhất định trên bảy mạng (đề xuất 100).
- Đầu tháng 10/2026: phí đã được áp dụng trên Ethereum và mười một mạng khác, và Arc được bổ sung (đề xuất 102).
Phí thu được chỉ có thể nhận bằng cách đốt UNI.
Các phiên bản có ý nghĩa gì với trader và LP
Phí. Ở những nơi fee switch được bật, mức phí 0,30% của pool v2 được chia thành 0,25% cho LP và 0,05% cho giao thức. Trên v3, giao thức lấy một phần tư phí ở các mức 0,01% và 0,05%, và một phần sáu ở các mức 0,30% và 1% (tài liệu về phí). Phần của giao thức được trích từ phần của LP, nên tổng phí trader trả vẫn như cũ. Tuy nhiên, trên v4, một hook có thể cộng thêm phí riêng của nó vào phí của pool.
Slippage. Thanh khoản tập trung làm pool sâu hơn quanh mức giá hiện tại, nhưng khi giá biến động mạnh, các vị thế ra khỏi khoảng giá và độ sâu đó biến mất. Mức chấp nhận slippage rộng giúp giao dịch không bị thất bại, nhưng lại cho phép nó khớp ở mức giá tệ hơn nhiều.
Impermanent loss. Trong một pool v2, nếu một token tăng gấp đôi so với token còn lại, vị thế sẽ kém khoảng 5,7% so với việc chỉ đơn giản nắm giữ cả hai token (tài liệu). Một khoảng giá v3/v4 hẹp kiếm được nhiều phí hơn trên mỗi đô la nhưng lỗ nhiều hơn khi giá biến động. Một nghiên cứu năm 2021 trên 17 pool v3 cho thấy các LP kiếm được 199,3 triệu USD phí nhưng mất 260,1 triệu USD vì impermanent loss (Loesch et al.). Hướng dẫn sơ bộ:
- v2: thanh khoản thụ động trên toàn dải giá, đặc biệt với token biến động mạnh và token có thuế (tax token);
- v3: khoảng giá chủ động trên các cặp thanh khoản tốt, với phạm vi tích hợp rộng nhất;
- v4: như v3 nếu không có hook, hoặc với một hook có mã nguồn mà bạn tin tưởng.
Gas. Một lần swap đơn lẻ tốn chi phí gần như nhau ở mọi phiên bản. Trong các bài kiểm tra gas của chính Uniswap, một swap một hop dùng khoảng 105.000–136.000 gas trên v2, v3 hoặc v4 (snapshot kiểm thử). v4 tiết kiệm khi tạo pool, với lộ trình multi-hop và các cặp ETH gốc, trong khi hook lại cộng thêm gas của riêng nó.
Bất kỳ ai cũng có thể tạo pool với bất kỳ hook nào, và theo mặc định không ai kiểm duyệt nó. Vào tháng 5/2025, một lỗi trong hook của Cork Protocol gây thiệt hại khoảng 12 triệu USD. Vào tháng 9/2025, một lỗi làm tròn trong hook của Bunni gây thiệt hại khoảng 8,4 triệu USD. Cả hai đều không xuất phát từ lỗ hổng của chính v4 (Trail of Bits). Vào tháng 9/2026, aggregator 0x đã rà soát 84.163 hook trên sáu mạng và xếp 54,2% vào loại độc hại, chẳng hạn báo một mức giá nhưng thanh toán ở mức giá tệ hơn. Đó là ước tính riêng của 0x. Hayden Adams phản hồi rằng các router chỉ nên dùng những hook đã được rà soát, như router của chính Uniswap đang làm.
ChainTx.Tools làm việc với các phiên bản Uniswap như thế nào
Các công cụ EVM trên ChainTx.Tools — Mua hàng loạt, Bán hàng loạt, Mua nhiều Token và Bán nhiều Token, cùng Tạo lập thị trường (Market Maker) cho EVM — cho phép bạn tự chọn DEX và phiên bản. Các công cụ này không tổng hợp (aggregate) giữa các phiên bản; mỗi ví giao dịch qua router mà bạn chọn:
- Uniswap V2: Router02 chính thức với các hàm swap fee-on-transfer, nên token có thuế chuyển vẫn hoạt động.
- Uniswap V3: SwapRouter02. Trước mỗi giao dịch, hợp đồng QuoterV2 kiểm tra các pool 0,01%, 0,05%, 0,3% và 1% rồi chọn báo giá tốt nhất.
- Uniswap V4: Universal Router, chỉ dùng các pool không có hook. Mua bằng coin gốc không cần phê duyệt (approval). Lần bán đầu tiên một token từ một ví cần phê duyệt hai bước (token → Permit2 → Universal Router); các lần bán sau thì không.
Lượng đầu ra tối thiểu luôn bằng báo giá trừ đi slippage của bạn. Các phiên bản khả dụng tùy thuộc vào mạng: ví dụ, Base và Unichain có cả ba. Danh sách DEX còn có các fork của Uniswap như PancakeSwap, SushiSwap và QuickSwap.
Trước hết, hãy kiểm tra thanh khoản của token thực sự nằm ở đâu. Nếu token chỉ được giao dịch trong một pool v4 có hook, điều khá phổ biến với một số launchpad, tùy chọn V4 sẽ không tìm thấy nó, vì vậy hãy chọn V2, V3 hoặc một DEX khác. Với token mới: triển khai bằng Tạo Token, tự thêm thanh khoản trên Uniswap, sau đó chạy các công cụ hàng loạt.
Tóm tắt
Uniswap có bốn phiên bản vì một giao thức không thể thay đổi chỉ có thể được cải tiến bằng cách ra mắt một giao thức mới bên cạnh. v1 chứng minh rằng một AMM on-chain có thể hoạt động. v2 cho phép mọi cặp. v3 tập trung thanh khoản, giúp nó hiệu quả hơn nhiều nhưng biến việc làm LP thành công việc chủ động. v4 đưa mọi pool vào một hợp đồng và khiến pool có thể lập trình được thông qua hook. Các phiên bản cũ vẫn tồn tại vì thanh khoản của chúng vẫn ở đó, và các router sử dụng tất cả. Vào tháng 10/2026, v3 và v4 chia nhau khối lượng giao dịch gần như ngang bằng, trong khi v2 vẫn nắm một phần tư thanh khoản. Với trader, phiên bản phần lớn chỉ là chi tiết routing. Với LP hoặc đội ngũ token, đó là lựa chọn giữa sự đơn giản, hiệu quả và linh hoạt.
Câu hỏi thường gặp
+Phiên bản Uniswap nào mới nhất?
Uniswap v4 là phiên bản mới nhất. Phiên bản này đi vào hoạt động ngày 31/1/2025, và tài liệu của Uniswap gọi đây là phiên bản được khuyến nghị cho các tích hợp mới. v2 và v3 vẫn tiếp tục chạy song song.
+Uniswap v2 có còn an toàn để sử dụng không?
Các hợp đồng v2 là bất biến và đã chạy từ tháng 5/2020, nên bản thân giao thức vẫn hoạt động đúng như thiết kế. Rủi ro chính là những rủi ro thông thường: token bạn giao dịch, độ sâu của pool và slippage. Theo DefiLlama, vào tháng 10/2026 v2 vẫn nắm khoảng một phần tư TVL của Uniswap.
+Tôi có cần chọn phiên bản khi swap trên Uniswap không?
Thường là không. Trong ứng dụng Uniswap, router so sánh v2, v3, v4 và UniswapX và có thể chia một giao dịch giữa chúng. Phiên bản chỉ quan trọng khi bạn thêm thanh khoản hoặc dùng một công cụ gửi giao dịch tới một router cụ thể.
+Hook trong Uniswap v4 là gì?
Hook là các smart contract bên ngoài mà một pool v4 gọi trước hoặc sau khi swap và thay đổi thanh khoản, ví dụ để đặt phí động hoặc chạy một phiên đấu giá ra mắt. Hook được cố định khi tạo pool. Vì ai cũng có thể triển khai hook, các pool có hook không rõ nguồn gốc mang thêm rủi ro.
+Vì sao các fork của Uniswap v3 chỉ xuất hiện vào năm 2023?
Uniswap v3 Core được phát hành theo Business Source License 1.1, giấy phép hạn chế các bản sao thương mại cho đến ngày 1/4/2023. Sau ngày đó, mã nguồn chuyển sang GPL, và PancakeSwap v3 ra mắt chỉ vài ngày sau. Uniswap v2 không có hạn chế như vậy, đó là lý do các fork của nó đã xuất hiện từ năm 2020.
+Fee switch của Uniswap là gì?
Đó là phí giao thức được trích từ phần phí swap của LP, nên tổng phí trader trả vẫn như cũ. Governance đã bật nó vào tháng 12/2025 thông qua đề xuất UNIfication và mở rộng trong năm 2026. Phí thu được chỉ có thể nhận bằng cách đốt UNI.
+Các công cụ giao dịch của ChainTx.Tools hỗ trợ những phiên bản Uniswap nào?
Các công cụ EVM Mua hàng loạt, Bán hàng loạt, nhiều token và Tạo lập thị trường (Market Maker) cho phép bạn chọn Uniswap V2, V3 hoặc V4, tùy theo mạng, cùng các fork như PancakeSwap và SushiSwap. Giao dịch V4 đi qua Universal Router và chỉ dùng các pool không có hook. Lần bán đầu tiên một token từ một ví cần phê duyệt Permit2 một lần.


